設計人員 shè jì rén yuán · thiết kế nhân viên Hán Việt: thiết kế nhân viên · Pinyin: shè jì rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinshè jì rén yuánHán Việtthiết kế nhân viênCấu tạo設 + 計 + 人 + 員 · thiết + kế + nhân + viên nghĩa thành phần: thiết + kế + nhân + viên