設計任務

thiết kế nhâm vụ

Hán Việt: thiết kế nhâm vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (kế) + (nhâm) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 設計任務 hèjì rènwù n. design assignment