設計顧問 shè jì gù wèn · thiết kế cố vấn Hán Việt: thiết kế cố vấn · Pinyin: shè jì gù wèn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 顧 (cố) + 問 (vấn)Pinyinshè jì gù wènHán Việtthiết kế cố vấnCấu tạo設 + 計 + 顧 + 問 · thiết + kế + cố + vấn nghĩa thành phần: thiết + kế + cố + vấn