设词 thiết từ Hán Việt: thiết từ Tổng quan Cấu tạo: 设 (thiết) + 词 (từ)Hán Việtthiết từCấu tạo设 + 词 · thiết + từ nghĩa thành phần: thiết + từ Từ liên quan Từ đồng nghĩa藉口 · 捏詞 · 砌詞