設阱陷害 thiết tịnh hãm hại Hán Việt: thiết tịnh hãm hại Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 阱 (tịnh) + 陷 (hãm) + 害 (hại)Hán Việtthiết tịnh hãm hạiCấu tạo設 + 阱 + 陷 + 害 · thiết + tịnh + hãm + hại nghĩa thành phần: thiết + tịnh + hãm + hại Nghĩa EngCihui 設阱陷害 hèjǐngxiànhài f.e. set a trap