設陷指令 thiết hãm chỉ lệnh Hán Việt: thiết hãm chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 陷 (hãm) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtthiết hãm chỉ lệnhCấu tạo設 + 陷 + 指 + 令 · thiết + hãm + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: thiết + hãm + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 設陷指令 hèxiàn zhǐlìng n. <comp.> trapped instructions