設雷地帶 thiết lôi địa đái Hán Việt: thiết lôi địa đái Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 雷 (lôi) + 地 (địa) + 帶 (đái)Hán Việtthiết lôi địa đáiCấu tạo設 + 雷 + 地 + 帶 · thiết + lôi + địa + đái nghĩa thành phần: thiết + lôi + địa + đái Nghĩa EngCihui 設雷地帶 hèléidìdài f.e. <mil.> carpet of mines