設餌放鉤 thiết nhị phóng câu Hán Việt: thiết nhị phóng câu Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 餌 (nhị) + 放 (phóng) + 鉤 (câu)Hán Việtthiết nhị phóng câuCấu tạo設 + 餌 + 放 + 鉤 · thiết + nhị + phóng + câu nghĩa thành phần: thiết + nhị + phóng + câu Nghĩa EngCihui 設餌放鉤 hè'ěrfànggōu f.e. bait one's hook and cast one's line