訪親問友

fǎng qīn wèn yǒu phóng thân vấn hữu

Hán Việt: phóng thân vấn hữu · Pinyin: fǎng qīn wèn yǒu

Tổng quan

đi thăm bạn bè và người thân (thành ngữ)

Cấu tạo: (phóng) + (thân) + (vấn) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi thăm bạn bè và người thân (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 访:拜访;问:问候。指拜访亲朋好友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拜访亲友。
  • Tân Hoa Tự Điển 访拜访;问问候。指拜访亲朋好友。

Eng

  • CC-CEDICT to visit friends and relations (idiom)
  • Cihui to visit friends and relations (idiom)