訪尋古蹟 phóng tầm cổ tích Hán Việt: phóng tầm cổ tích Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 尋 (tầm) + 古 (cổ) + 蹟 (tích)Hán Việtphóng tầm cổ tíchCấu tạo訪 + 尋 + 古 + 蹟 · phóng + tầm + cổ + tích nghĩa thành phần: phóng + tầm + cổ + tích Nghĩa EngCihui 訪尋古跡 ǎngxún gǔjì v.o. search for ancient relics