訪論稽古

fǎng lùn jī gǔ phóng luận kê cổ

Hán Việt: phóng luận kê cổ · Pinyin: fǎng lùn jī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (luận) + (kê) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 访:查访;稽:查对。讨论考究古代的事情。