访问令牌 fǎng wèn lìng pái·phóng vấn lệnh bài Hán Việt: phóng vấn lệnh bài · Pinyin: fǎng wèn lìng pái Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 令 (lệnh) + 牌 (bài)Pinyinfǎng wèn lìng páiHán Việtphóng vấn lệnh bàiTừ loạidanhCấu tạo訪 + 問 + 令 + 牌 · phóng + vấn + lệnh + bài nghĩa thành phần: phóng + vấn + lệnh + bài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã thông báo truy cậpĐứcHandedict Zugriffstoken (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa令牌环网 · 访问方式 · 访问时间 · 令牌环 · 访问的 · 访问者 · 访问贫民区 · 访问量