訪問令牌 fǎng wèn lìng pái · phóng vấn lệnh bài Hán Việt: phóng vấn lệnh bài · Pinyin: fǎng wèn lìng pái Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 令 (lệnh) + 牌 (bài)Pinyinfǎng wèn lìng páiHán Việtphóng vấn lệnh bàiCấu tạo訪 + 問 + 令 + 牌 · phóng + vấn + lệnh + bài nghĩa thành phần: phóng + vấn + lệnh + bài