访问号码

fǎng wèn hào mǎphóng vấn hào mã

Hán Việt: phóng vấn hào mã · Pinyin: fǎng wèn hào mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 號 (hào) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số điện thoại truy cập

Đức

  • Handedict Einwahlnummer (Netz) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

访问方式 · 访问时间 · 号码牌 · 号码锁 · 访问的 · 访问者 · 访问贫民区 · 访问量