訪問號碼 fǎng wèn hào mǎ · phóng vấn hào mã Hán Việt: phóng vấn hào mã · Pinyin: fǎng wèn hào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 號 (hào) + 碼 (mã)Pinyinfǎng wèn hào mǎHán Việtphóng vấn hào mãCấu tạo訪 + 問 + 號 + 碼 · phóng + vấn + hào + mã nghĩa thành phần: phóng + vấn + hào + mã