訪問報告 fǎng wèn bào gào · phóng vấn báo cáo Hán Việt: phóng vấn báo cáo · Pinyin: fǎng wèn bào gào Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinfǎng wèn bào gàoHán Việtphóng vấn báo cáoCấu tạo訪 + 問 + 報 + 告 · phóng + vấn + báo + cáo nghĩa thành phần: phóng + vấn + báo + cáo