訪問期間 fǎng wèn qī jiān · phóng vấn kì gian Hán Việt: phóng vấn kì gian · Pinyin: fǎng wèn qī jiān Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 期 (kì) + 間 (gian)Pinyinfǎng wèn qī jiānHán Việtphóng vấn kì gianCấu tạo訪 + 問 + 期 + 間 · phóng + vấn + kì + gian nghĩa thành phần: phóng + vấn + kì + gian