訪問線路 fǎng wèn xiàn lù · phóng vấn tuyến lộ Hán Việt: phóng vấn tuyến lộ · Pinyin: fǎng wèn xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyinfǎng wèn xiàn lùHán Việtphóng vấn tuyến lộCấu tạo訪 + 問 + 線 + 路 · phóng + vấn + tuyến + lộ nghĩa thành phần: phóng + vấn + tuyến + lộ