证券行

zhèng quàn hángchứng khoán hành

Hán Việt: chứng khoán hành · Pinyin: zhèng quàn háng

Tổng quan

(HK, Tw) công ty chứng khoán

Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công ty môi giới

Eng

  • Cihui (HK, Tw) securities house/brokerage firm

Từ liên quan

Gần nghĩa

证券化 · 证券商 · 证券委 · 證券 · 证券 · 证券代销 · 证券公司 · 证券化率