證券行情表
chứng khoán hành tình biểu
Hán Việt: chứng khoán hành tình biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 行 (hành) + 情 (tình) + 表 (biểu)
Hán Việt: chứng khoán hành tình biểu
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 行 (hành) + 情 (tình) + 表 (biểu)