證實疑問句 chứng thật nghi vấn cú Hán Việt: chứng thật nghi vấn cú Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 實 (thật) + 疑 (nghi) + 問 (vấn) + 句 (cú)Hán Việtchứng thật nghi vấn cúCấu tạo證 + 實 + 疑 + 問 + 句 · chứng + thật + nghi + vấn + cú nghĩa thành phần: chứng + thật + nghi + vấn + cú Nghĩa EngCihui 證實疑問句 hèngshí yíwènjù n. <lg.> confirmative question