訶利帝母

hē lì dì mǔ ha lợi đế mẫu

Hán Việt: ha lợi đế mẫu · Pinyin: hē lì dì mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (lợi) + (đế) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语h?riti的译音。意译为暴恶。即鬼子母神。原为凶神﹐后为育子﹑安产﹑维护佛法之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语h?riti的译音。意译为暴恶。即鬼子母神。原为凶神﹐后为育子﹑安产﹑维护佛法之神。