诃利帝母供

ha lợi đế mẫu cung

Hán Việt: ha lợi đế mẫu cung

Tổng quan

ha lợi đế mẫu cung (修法)供養訶利帝母之法會。產時修之。見密門雜抄。☸

Cấu tạo: (ha) + (lợi) + (đế) + (mẫu) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ha lợi đế mẫu cung (修法)供養訶利帝母之法會。產時修之。見密門雜抄。☸