評價性的 bình giá tính đích Hán Việt: bình giá tính đích Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtbình giá tính đíchCấu tạo評 + 價 + 性 + 的 · bình + giá + tính + đích nghĩa thành phần: bình + giá + tính + đích Nghĩa EngCihui 評價性的 íngjiàxìng de attr. evaluative