評功擺好

píng gōng bǎi hǎo bình công bãi hảo

Hán Việt: bình công bãi hảo · Pinyin: píng gōng bǎi hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (công) + (bãi) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评定成绩,摆出优点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.评定成绩﹐摆出优点。

Eng

  • Cihui 評功擺好 ínggōngbǎihǎo f.e. extol