評定副詞 bình định phó từ Hán Việt: bình định phó từ Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 定 (định) + 副 (phó) + 詞 (từ)Hán Việtbình định phó từCấu tạo評 + 定 + 副 + 詞 · bình + định + phó + từ nghĩa thành phần: bình + định + phó + từ Nghĩa EngCihui 評定副詞 íngdìng fùcí n. adverb of judgment