評審委員 bình thẩm ủy viên Hán Việt: bình thẩm ủy viên Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 審 (thẩm) + 委 (ủy) + 員 (viên)Hán Việtbình thẩm ủy viênCấu tạo評 + 審 + 委 + 員 · bình + thẩm + ủy + viên nghĩa thành phần: bình + thẩm + ủy + viên Nghĩa EngCihui 評審委員 íngshěn wěiyuán n. member of the review committee