评审委员 bình thẩm ủy viên Hán Việt: bình thẩm ủy viên Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 審 (thẩm) + 委 (ủy) + 員 (viên)Hán Việtbình thẩm ủy viênTừ loạidanhCấu tạo評 + 審 + 委 + 員 · bình + thẩm + ủy + viên nghĩa thành phần: bình + thẩm + ủy + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thành viên ban thẩm địnhBiên soạn member of the review committeeEngCihui 評審委員 íngshěn wěiyuán n. member of the review committee Từ liên quan Gần nghĩa委员会 · 委员会会议 · 委员的 · 委员长 · 评审员 · 评审团 · 评审团特别奖 · 评审委员会