評工記分

píng gōng jì fēn bình công kí phân

Hán Việt: bình công kí phân · Pinyin: píng gōng jì fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (công) + (kí) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国农业劳动互助组﹑农业生产合作社和农村人民公社时期评定组员或社员劳动成绩﹑计算劳动工分的一种方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国农业劳动互助组﹑农业生产合作社和农村人民公社时期评定组员或社员劳动成绩﹑计算劳动工分的一种方法。

Eng

  • Cihui 評工記分 ínggōng jìfēn v.p. calculate workpoints on the basis of work done