評斷是非

bình đoạn thị phi

Hán Việt: bình đoạn thị phi

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đoạn) + (thị) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 評斷是非 íngduàn shì-fēi v.o. judge between right and wrong; arbitrate a dispute