評法批儒

bình pháp phê nho

Hán Việt: bình pháp phê nho

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (pháp) + (phê) + (nho)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 評法批儒 íngfǎpīrú f.e. <PRC> evaluate the Legalists and criticize the Confucians