評議活動 píng yì huó dòng · bình nghị hoạt động Hán Việt: bình nghị hoạt động · Pinyin: píng yì huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 議 (nghị) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinpíng yì huó dòngHán Việtbình nghị hoạt độngCấu tạo評 + 議 + 活 + 動 · bình + nghị + hoạt + động nghĩa thành phần: bình + nghị + hoạt + động