評論人物

bình luận nhân vật

Hán Việt: bình luận nhân vật

Tổng quan

nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng, sơ lược tiểu sử, về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng

Cấu tạo: (bình) + (luận) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng, sơ lược tiểu sử, về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng