評釋 píng shì · bình thích Hán Việt: bình thích · Pinyin: píng shì Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 釋 (thích)Pinyinpíng shìHán Việtbình thíchCấu tạo評 + 釋 · bình + thích nghĩa thành phần: bình + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评论解释。Tân Hoa Tự Điển 1.评论解释。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa注腳 · 注解 · 说明