识别信号

shí bié xìn hàothức biệt tín hào

Hán Việt: thức biệt tín hào · Pinyin: shí bié xìn hào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用來辨識判別的信號。如口令、旗號、燈號等。

Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 信 (tín) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tín hiệu nhận biết
  • Google Alex v6 tín hiệu nhận dạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來辨識判別的信號。如口令、旗號、燈號等。

Đức

  • Handedict Kennung

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 识别算法 · 信号书 · 信号兵 · 信号台