識別信號 shí bié xìn hào · thức biệt tín hào Hán Việt: thức biệt tín hào · Pinyin: shí bié xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinshí bié xìn hàoHán Việtthức biệt tín hàoCấu tạo識 + 別 + 信 + 號 · thức + biệt + tín + hào nghĩa thành phần: thức + biệt + tín + hào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用來辨識判別的信號。如口令、旗號、燈號等。