識別出來 shí bié chū lai · thức biệt xuất lai Hán Việt: thức biệt xuất lai · Pinyin: shí bié chū lai Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 出 (xuất) + 來 (lai)Pinyinshí bié chū laiHán Việtthức biệt xuất laiCấu tạo識 + 別 + 出 + 來 · thức + biệt + xuất + lai nghĩa thành phần: thức + biệt + xuất + lai