识变从宜

shí biàn cóng yíthức biến tòng nghi

Hán Việt: thức biến tòng nghi · Pinyin: shí biàn cóng yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓认识事物的变化﹐灵活地处理问题。

Cấu tạo: 識 (thức) + 變 (biến) + 從 (tòng) + 宜 (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓认识事物的变化﹐灵活地处理问题。

Từ liên quan

Gần nghĩa

識變六無為 · 識變從宜