識字運動 thức tự vận động Hán Việt: thức tự vận động Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 字 (tự) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtthức tự vận độngCấu tạo識 + 字 + 運 + 動 · thức + tự + vận + động nghĩa thành phần: thức + tự + vận + động Nghĩa EngCihui 識字運動 hízì yùndòng n. literacy movement