识字运动

thức tự vận động

Hán Việt: thức tự vận động

Tổng quan

Cấu tạo: 識 (thức) + 字 (tự) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phong trào xóa mù
  • Biên soạn 識字運動 hízì yùndòng n. literacy movement

Eng

  • Cihui 識字運動 hízì yùndòng n. literacy movement

Từ liên quan

Gần nghĩa

识字课本 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程