識微知着

shí wēi zhī zhe thức vi tri trứ

Hán Việt: thức vi tri trứ · Pinyin: shí wēi zhī zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (vi) + (tri) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓看到事物的苗头而能察知它的发展趋向或问题的实质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓看到事物的苗头而能察知它的发展趋向或问题的实质。