識微知著

shí wēi zhī zhuó thức vi tri trứ

Hán Việt: thức vi tri trứ · Pinyin: shí wēi zhī zhuó

Tổng quan

see 見微知著|见微知著[jian4 wei1 zhi1 zhu4]

Cấu tạo: (thức) + (vi) + (tri) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看到事物的苗头而能察知它的发展趋向或问题的实质。

Eng

  • CC-CEDICT see 見微知著|见微知著[jian4 wei1 zhi1 zhu4]
  • Cihui see 見微知著|见微知著