識微見遠

shí wēi jiàn yuǎn thức vi kiến viễn

Hán Việt: thức vi kiến viễn · Pinyin: shí wēi jiàn yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (vi) + (kiến) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看到事物的苗头而能察知它的发展远景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓看到事物的苗头而能察知它的发展远景。