識時知務 shí shí zhī wù · thức thì tri vụ Hán Việt: thức thì tri vụ · Pinyin: shí shí zhī wù Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 時 (thì) + 知 (tri) + 務 (vụ)Pinyinshí shí zhī wùHán Việtthức thì tri vụCấu tạo識 + 時 + 知 + 務 · thức + thì + tri + vụ nghĩa thành phần: thức + thì + tri + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 认清形势的发展,通晓事务的变化。