識時達務

shí shí dá wù thức thì đạt vụ

Hán Việt: thức thì đạt vụ · Pinyin: shí shí dá wù

Tổng quan

hiểu chuyện | biết điều

Cấu tạo: (thức) + (thì) + (đạt) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiểu chuyện | biết điều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 达:通晓。认清形势的发展,通晓事务的变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.认清时势﹐通达事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 认清时势,通达事务。

Eng

  • CC-CEDICT understanding|to know what's up
  • Cihui understanding; to know what's up