識昧高卑 shí mèi gāo bēi · thức muội cao ti Hán Việt: thức muội cao ti · Pinyin: shí mèi gāo bēi Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 昧 (muội) + 高 (cao) + 卑 (ti)Pinyinshí mèi gāo bēiHán Việtthức muội cao tiCấu tạo識 + 昧 + 高 + 卑 · thức + muội + cao + ti nghĩa thành phần: thức + muội + cao + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识:见识;昧:昏暗不明白事理。不懂得尊卑高下。