識塗老馬

shí tú lǎo mǎ thức đồ lão mã

Hán Việt: thức đồ lão mã · Pinyin: shí tú lǎo mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (đồ) + (lão) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老马认识路。比喻对某种事物十分熟悉的人。同“识途老马”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"识途老马"。
  • Tân Hoa Tự Điển 老马认识路。比喻对某种事物十分熟悉的人。同识途老马”。