詐婚訴訟

trá hôn tố tụng

Hán Việt: trá hôn tố tụng

Tổng quan

((pháp lý)) jactitation of marriage tội nhận xằng là vợ (là chồng) ai, (xem) jactation

Cấu tạo: (trá) + (hôn) + (tố) + (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((pháp lý)) jactitation of marriage tội nhận xằng là vợ (là chồng) ai, (xem) jactation