詐癡佯呆 zhà chī yáng dāi · trá si dương ngốc Hán Việt: trá si dương ngốc · Pinyin: zhà chī yáng dāi Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 癡 (si) + 佯 (dương) + 呆 (ngốc)Pinyinzhà chī yáng dāiHán Việttrá si dương ngốcCấu tạo詐 + 癡 + 佯 + 呆 · trá + si + dương + ngốc nghĩa thành phần: trá + si + dương + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指假装痴呆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓假装痴呆。