詐瞽徉聾 zhà gǔ yáng lóng · trá cổ dương lung Hán Việt: trá cổ dương lung · Pinyin: zhà gǔ yáng lóng Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 瞽 (cổ) + 徉 (dương) + 聾 (lung)Pinyinzhà gǔ yáng lóngHán Việttrá cổ dương lungCấu tạo詐 + 瞽 + 徉 + 聾 · trá + cổ + dương + lung nghĩa thành phần: trá + cổ + dương + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言诈瞎装聋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言诈瞎装聋。