訴怨吐恨 tố oán thổ hận Hán Việt: tố oán thổ hận Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 怨 (oán) + 吐 (thổ) + 恨 (hận)Hán Việttố oán thổ hậnCấu tạo訴 + 怨 + 吐 + 恨 · tố + oán + thổ + hận nghĩa thành phần: tố + oán + thổ + hận Nghĩa EngCihui 訴怨吐恨 ùyuàntǔhèn f.e. vent one's grievances and pour out one's wrath