訴訟標地 sù sòng biāo dì · tố tụng tiêu địa Hán Việt: tố tụng tiêu địa · Pinyin: sù sòng biāo dì Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 訟 (tụng) + 標 (tiêu) + 地 (địa)Pinyinsù sòng biāo dìHán Việttố tụng tiêu địaCấu tạo訴 + 訟 + 標 + 地 · tố + tụng + tiêu + địa nghĩa thành phần: tố + tụng + tiêu + địa