訴訟豁免 tố tụng khoát miễn Hán Việt: tố tụng khoát miễn Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 訟 (tụng) + 豁 (khoát) + 免 (miễn)Hán Việttố tụng khoát miễnCấu tạo訴 + 訟 + 豁 + 免 · tố + tụng + khoát + miễn nghĩa thành phần: tố + tụng + khoát + miễn Nghĩa EngCihui 訴訟豁免 ùsòng huòmiǎn n. immunity from suit