诉说出来 tố thuyết xuất lai Hán Việt: tố thuyết xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 說 (thuyết) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việttố thuyết xuất laiTừ loạitínhCấu tạo訴 + 說 + 出 + 來 · tố + thuyết + xuất + lai nghĩa thành phần: tố + thuyết + xuất + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kể raBiên soạn r.v. tellEngCihui 訴說出來 ùshuō chūlai r.v. tell Từ liên quan Gần nghĩa出來拔萃 · 出来的人群