訴諸無知 sù zhū wú zhī · tố chư vô tri Hán Việt: tố chư vô tri · Pinyin: sù zhū wú zhī Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 諸 (chư) + 無 (vô) + 知 (tri)Pinyinsù zhū wú zhīHán Việttố chư vô triCấu tạo訴 + 諸 + 無 + 知 · tố + chư + vô + tri nghĩa thành phần: tố + chư + vô + tri